Taxi Airports Nội Bài
Dịch vụ Vận Chuyển Hành Khách tại Sân bay Nội Bài, Taxi Airports Nội Bài đã hoạt động 11 năm trong lĩnh vực Taxi, và luôn có tiêu chí phục vụ khách hàng đầu là An Tòan và Uy Tín.
Taxi Nội Bài hai chiều Hà Nội : Tại Đây
Vậy Nên quý khách có thể An tâm và chắc chắn sẽ hài lòng khi trải nghiệm dịch vụ của Taxi Airports Nội Bài.
Tổng đài Đặt Xe : 0942633486

Taxi Airports Nội Bài , Ngày càng Hoàn Thiện và Phát Triển với Dàn Xe Mới, Lái Xe có kInh nghiệm, Giá cả Phù Hợp và Trọn Gói, Airports Nội Bài là lựa chọn Tuyệt Vời nhất cho chuyến đi Nội Bài - Hà Nội- Đi khắp Các Tỉnh Miền Bắc.
BẢNG GIÁ CƯỚC NIÊM YẾT XE ĐI MỘT SỐ TỈNH :
(Giá cước đã bao gồm xăng xe, vé cầu đường bến bãi với lái xe)
| TT | Lịch Trình Tuyến Đường | Xe 4 Chỗ | Xe 7 Chỗ | Xe 16 Chỗ |
| 1 | Sân Bay Nội Bài → Vĩnh Phúc | 300.000đ | 400.000đ | 700.000đ |
| 2 | Sân Bay Nội Bài → Phú Thọ | 500.000đ | 700.000đ | 1000.000đ |
| 3 | Sân Bay Nội Bài → Thái Nguyên | 500.000đ | 600.000đ | 1000.000đ |
| 4 | Sân Bay Nội Bài → Bắc Ninh | 350.000đ | 450.000đ | 800.000đ |
| 5 | Sân Bay Nội Bài → Phủ Lý | 700.000đ | 800.000đ | 1.200.000đ |
| 6 | Sân Bay Nội Bài → Hưng Yên | 550.000đ | 800.000đ | 1.200.000đ |
| 7 | Sân Bay Nội Bài → Bắc Giang | 650.000đ | 800.000đ | 1.200.000đ |
| 8 | Sân Bay Nội Bài → Hải Dương | 700.000đ | 800.000đ | 1.200.000đ |
| 9 | Sân Bay Nội Bài → Hải Phòng | 950.000đ | 1.300.000đ | 1.800.000đ |
| 10 | Sân Bay Nội Bài → Nam Định | 850.000đ | 1.200.000đ | 1.600.000đ |
| 11 | Sân Bay Nội Bài → Ninh Bình | 950.000đ | 1.200.000đ | 1.600.000đ |
| 12 | Sân Bay Nội Bài → Thái Bình | 950.000đ | 1.100.000đ | 1.400.000đ |
| 13 | Sân Bay Nội Bài → Hòa Bình | 850.000đ | 1.200.000đ | 1.800.000đ |
| 14 | Sân Bay Nội Bài → Quảng Ninh | 1.300.000đ | 1.400.000đ | 1.800.000đ |
| 15 | Sân Bay Nội Bài → Tp.Hạ Long | 1.300.000đ | 1.400.000đ | 1.800.000đ |
| 16 | Sân Bay Nội Bài → Tp.Cẩm Phả | 1.300.000đ | 1.500.000đ | 2.000.000đ |
| 17 | Sân Bay Nội Bài → Tp.Móng Cái | 1.900.000đ | 2.200.000đ | 2.900.000đ |
| 18 | Sân Bay Nội Bài → Đông Triều | 800.000đ | 900.000đ | 1.100.000đ |
| 19 | Sân Bay Nội Bài → Tp.Uông Bí | 900.000đ | 1.100.000đ | 1.400.000đ |
| 20 | Sân Bay Nội Bài → Thanh Hóa | 1,300.000đ | 1.600.000đ | 2.000.000d |
| 21 | Sân Bay Nội Bài → Hà Giang | 1.800.000đ | 2.000.000đ | 2.500.000đ |
| 22 | Sân Bay Nội Bài → Lào Cai | 1.700.000đ | 1.800.000đ | 2.200.000đ |
| 23 | Sân Bay Nội Bài → Yên Bái | 1.100.000đ | 1.300.000đ | 1.800.000đ |
| 24 | Sân Bay Nội Bài → Tuyên Quang | 800.000đ | 900.000đ | 1.200.000đ |
| 25 | Sân Bay Nội Bài → Cao Bằng | 1.900.000đ | 1.800.000đ | 2.200.000đ |
| 26 | Sân Bay Nội Bài → Bắc kạn | 1.200.000đ | 1.300.000đ | 1.800.000đ |
| 27 | Sân Bay Nội Bài → Lạng Sơn | 1.300.000đ | 1.400.000đ | 1.700.000đ |
| 28 | Sân Bay Nội Bài → Lai Châu | 2.100.000đ | 2.300.000đ | 2.700.000đ |
| 29 | Sân Bay Nội Bài → Nghệ An | 1.900.000đ | 2.200.000đ | 2.600.000đ |
| Ngoài Các Tỉnh Trên,Quý khách vui òng liên hệ tổng đài | |

Hãy là người tiêu dùng thông thái,để sử dụng dịch vụ mà bạn đáng được sử dụng với số tiền bạn đã bỏ ra .
Taxi Nội Bài Airports :
Điện thoại : (024) 66867000
Hotline : 0942633486
Email : taxinoibaiairport@gmail.com
