Taxi Airport Hà Nội -Cung cấp dịch vụ xe với 12 năm kinh nghiệm, dàn lái xe am hiểu giao thông đảm bảo an toàn cao, dòng xe tiện nghi sạch sẽ,giá xe trọn gói đưa đón tận nơi...
– 250.000đ/4 chỗ
– 300.000đ/7 chỗ
– 500.000đ/16 chỗ
– 900.000đ/29 chỗ
– 200.000đ/4 chỗ
– 250.000đ/7 chỗ
– 400.000đ/16 chỗ
– 800.000đ/29 chỗ
Lưu ý :
Giá xe trọn gói bao cả xe đi riêng xe không đi ghép.
Giá xe đã bao gồm chi phí ra vào sân bay và vé cầu đường.
Giá xe 7 chỗ và 4 chỗ đi sáng sớm và đón về đêm muộn phụ thu thêm 10%
Xem thêm : Giá xe taxi đón sân bay Nội Bài đi Các tỉnh
Các loại xe chúng tôi phục vụ:
Xe 5 Chỗ : Toyota Vios, Hoda City, Mazda…
Xe 7 Chỗ : Toyota Innova, Xpander, Fortuner…
Xe 16 Chỗ : Toyota Ford transit, Hyundai Solati,Toyota Hiace…
Xe 29 chỗ : Hyundai County, Thaco Town, Samco Isuzu, và Ford Transit...
Lưu ý :
* Giá trọn gói,bao các chi phí cầu đường nhà ga,
* Giá có thể thay đổi tùy huyện,không áp dụng ngày Iễ tết
* Giá xe đi riêng xe, bao cả xe.

Tham khảo bảng giá xe taxi đón sân bay Nội Bài đi Các tỉnh :
| TT | Lịch Trình | Xe 5 Chỗ | Xe 7 Chỗ | Xe 16 Chỗ |
| 1 | Sân Bay Nội Bài → Vĩnh Phúc | 300.000đ | 450.000đ | 700.000đ |
| 2 | Sân Bay Nội Bài → Phú Thọ | 500.000đ | 650.000đ | 1.000.000đ |
| 3 | Sân Bay Nội Bài → Thái Nguyên | 500.000đ | 650.000đ | 1.000.000đ |
| 4 | Sân Bay Nội Bài → Bắc Ninh | 350.000đ | 500.000đ | 900.000đ |
| 5 | Sân Bay Nội Bài → Phủ Lý | 700.000đ | 850.000đ | 1.300.000đ |
| 6 | Sân Bay Nội Bài → Hưng Yên | 650.000đ | 800.000đ | 1.200.000đ |
| 7 | Sân Bay Nội Bài → Bắc Giang | 500.000đ | 650.000đ | 1.000.000đ |
| 8 | Sân Bay Nội Bài → Hải Dương | 700.000đ | 850.000đ | 1.200.000đ |
| 9 | Sân Bay Nội Bài → Hải Phòng | 950.000đ | 1.200.000đ | 1.600.000đ |
| 10 | Sân Bay Nội Bài → Nam Định | 800.000đ | 1.000.000đ | 1.400.000đ |
| 11 | Sân Bay Nội Bài → Ninh Bình | 950.000đ | 1.100.000đ | 1.500.000đ |
| 12 | Sân Bay Nội Bài → Thái Bình | 950.000đ | 1.100.000đ | 1.500.000đ |
| 13 | Sân Bay Nội Bài → Hòa Bình | 800.000đ | 1.000.000đ | 1.500.000đ |
| 14 | Sân Bay Nội Bài → Quảng Ninh | 1.300.000đ | 1.500.000đ | 2.000.000đ |
| 15 | Sân Bay Nội Bài → Tp.Hạ Long | 1.300.000đ | 1.500.000đ | 2.000.000đ |
| 16 | Sân Bay Nội Bài → Tp.Cẩm Phả | 1.300.000đ | 1.500.000đ | 2.300.000đ |
| 17 | Sân Bay Nội Bài → Tp.Móng Cái | 1.900.000đ | 2.100.000đ | 3.200.000đ |
| 18 | Sân Bay Nội Bài → Đông Triều | 750.000đ | 900.000đ | 1.200.000đ |
| 19 | Sân Bay Nội Bài → Tp.Uông Bí | 900.000đ | 1.100.000đ | 1.500.000đ |
| 20 | Sân Bay Nội Bài → Thanh Hóa | 1,300.000đ | 1.500.000đ | 2.000.000d |
| 21 | Sân Bay Nội Bài → Hà Giang | 1.700.000đ | 1.900.000đ | 3.200.000đ |
| 22 | Sân Bay Nội Bài → Lào Cai | 1.600.000đ | 1.800.000đ | 3.200.000đ |
| 23 | Sân Bay Nội Bài → Yên Bái | 1.100.000đ | 1.300.000đ | 1.800.000đ |
| 24 | Sân Bay Nội Bài → Tuyên Quang | 850.000đ | 950.000đ | 1.500.000đ |
| 25 | Sân Bay Nội Bài → Cao Bằng | 1.700.000đ | 1.900.000đ | 3.300.000đ |
| 26 | Sân Bay Nội Bài → Bắc Kạn | 1.100.000đ | 1.300.000đ | 1.800.000đ |
| 27 | Sân Bay Nội Bài → Lạng Sơn | 1.300.000đ | 1.500.000đ | 2.000.000đ |
| 28 | Sân Bay Nội Bài → Lai Châu | 2.200.000đ | 2.400.000đ | 4.200.000đ |
| 29 | Sân Bay Nội Bài → Nghệ An | 2.000.000đ | 2.200.000đ | 3.800.000đ |
Lưu ý :
* Giá trọn gói,bao các chi phí cầu đường nhà ga,
* Giá có thể thay đổi tùy huyện,không áp dụng ngày Iễ tết
* Giá xe đi riêng xe, bao cả xe.
Taxi Nội Bài Airport :
Điện thoại : (024) 66867000
Hotline/zalo : 0942633486
Email : taxinoibaiairport@gmail.com
http://www.taxinoibaiairports.com

